An toàn là trên hết

Máy trợ thính dành cho tình trạng nghe kém tiến triển từ từ hoặc ổn định. Nếu bạn có thay đổi thính lực đột ngột (trong vài giờ đến vài ngày), chóng mặt nặng/hoa mắt quay cuồng mới xuất hiện, yếu một bên cơ thể mới xuất hiện, hoặc các triệu chứng khẩn cấp khác, đừng “chờ xem sao”. Hãy dùng Hướng dẫn an toàn khẩn cấp về nghe, ù tai và thăng bằng để biết hôm nay cần làm gì.

Hướng dẫn này bao gồm
  • Kiểu máy: BTE, RIC, ITE và các kiểu đặt trong ống tai (ITC/CIC/IIC).
  • Mức công nghệ: điều gì thay đổi (chủ yếu là sự thoải mái và hiệu quả trong tiếng ồn).
  • Tính năng: pin sạc so với pin dùng một lần, Bluetooth/truyền âm thanh, và giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản về các tuyên bố “AI” thường gặp.
  • Những điểm cơ bản khi lắp: hiệu ứng bít tai (“giọng tôi nghe bị ù/ồm”) và vì sao lỗ thông hơi lại quan trọng.

Việc quyết định sẽ dễ hơn khi bạn tách riêng kiểu dáng (đeo ở đâu) với công nghệ (xử lý âm thanh như thế nào) và tính năng (truyền âm thanh, pin sạc, điều khiển qua ứng dụng).

Hiểu những điều cơ bản

Tất cả máy trợ thính hiện đại đều làm cùng một việc cốt lõi: thu âm thanh, điều chỉnh âm thanh theo nhu cầu nghe của bạn, rồi đưa âm thanh đó vào tai. Các bộ phận chính gồm có microphone, bộ xử lý (hay “bộ não”), và loa/bộ nhận âm.

Khác biệt giữa các mẫu máy thường nằm ở công suất (mức khuếch đại mà máy có thể cung cấp), sự thoải mái và việc bảo dưỡng, và khả năng xử lý các tình huống có nhiều tiếng ồn.

Các kiểu máy trợ thính chính

BTE (đeo sau tai)

Linh hoạt nhất và thường cũng mạnh nhất. Đeo sau tai, âm thanh được truyền qua ống đến khuôn tai hoặc núm tai.

RIC (loa nằm trong ống tai)

Phần thân nhỏ nằm sau tai, còn loa nằm trong ống tai. Thường cân bằng tốt giữa sự thoải mái và tính kín đáo.

ITE (trong tai)

Vỏ máy được làm riêng theo tai và nằm ở phần ngoài của tai. Không có phần sau tai, thường dễ thao tác hơn các kiểu ống tai rất nhỏ.

ITC/CIC/IIC (kiểu ống tai)

Nhỏ hơn và kín đáo hơn, nhưng thường khó thao tác hơn và có ít lựa chọn tính năng hơn.

BTE (đeo sau tai)

Máy trợ thính BTE nằm sau tai, với một ống trong suốt hoặc dây mảnh nối tới khuôn tai hoặc núm tai trong ống tai. Phần vỏ lớn hơn có thể chứa các linh kiện mạnh hơn và, ở một số mẫu, pin có thời lượng lâu hơn.

  • Phù hợp nhất cho: mất thính lực từ nhẹ đến nặng sâu, bao gồm cả những trường hợp cần khuếch đại tối đa.
  • Ưu điểm: bền; ít tiếp xúc với ráy tai/độ ẩm; có các lựa chọn công suất mạnh.
  • Cần cân nhắc: dễ nhìn thấy hơn; lúc đầu có thể thấy chật khi đeo cùng kính.

RIC (loa nằm trong ống tai)

Thiết bị RIC vẫn đặt phần thân chính sau tai nhưng để loa trong ống tai. Điều này thường hỗ trợ cách lắp “mở” hơn, có thể cho cảm giác tự nhiên hơn với kiểu mất thính lực tần số cao thường gặp.

  • Phù hợp nhất cho: mất thính lực từ nhẹ đến nặng; không phải lúc nào cũng là lựa chọn hàng đầu cho mất thính lực nặng sâu.
  • Ưu điểm: kín đáo; với kiểu lắp mở, thường ít gây cảm giác “giọng mình bị ồm” hơn (ít hiệu ứng bít tai hơn).
  • Cần cân nhắc: bộ nhận âm nằm trong ống tai có thể cần thay định kỳ do tiếp xúc với ráy tai và độ ẩm.

ITE (trong tai)

Máy trợ thính ITE được làm theo hình dạng tai của bạn và nằm ở phần hõm tai bên ngoài có thể nhìn thấy. Chúng có loại lớn hơn (toàn vỏ/nửa vỏ) và các biến thể nhỏ hơn theo khuôn riêng.

  • Phù hợp nhất cho: nhiều người bị mất thính lực từ nhẹ đến nặng và muốn không có gì ở phía sau tai.
  • Ưu điểm: vừa vặn theo tai; thường dễ đeo vào/lấy ra hơn các kiểu ống tai rất nhỏ.
  • Cần cân nhắc: tiếp xúc với ráy tai/độ ẩm nhiều hơn; mức độ nhìn thấy được thay đổi tùy kích thước.

ITC / CIC / IIC (kiểu ống tai)

Các kiểu ống tai nằm sâu hơn trong ống tai. Khi chúng nhỏ dần (ITC → CIC → IIC), chúng thường kín đáo hơn nhưng cũng bị giới hạn nhiều hơn.

  • Phù hợp nhất cho: mất thính lực từ nhẹ đến trung bình và những người thoải mái thao tác với thiết bị nhỏ.
  • Ưu điểm: rất kín đáo; có thể tạo cảm giác “không vướng víu”.
  • Cần cân nhắc: pin nhỏ hoặc hạn chế về sạc; ít nút điều khiển vật lý hơn; giới hạn về cấu trúc tai (không phải ai cũng phù hợp với IIC); cần vệ sinh/bảo dưỡng nhiều hơn.

So sánh cạnh nhau

Không có một kiểu nào là “tốt nhất” cho tất cả mọi người. Quan trọng là kiểu phù hợp nhất với nhu cầu nghe, cấu trúc tai và tính thực tế trong sinh hoạt hằng ngày của bạn.

Kiểu máy
Khoảng công suất điển hình
Mức độ dễ thao tác
Đổi lại thường gặp
BTE

Nhẹ → nặng sâu

Thường là dễ nhất

Dễ nhìn thấy hơn; phần sau tai có thể chật khi đeo kính

RIC

Nhẹ → nặng

Trung bình

Loa trong ống tai có thể cần bảo dưỡng/thay thế

ITE

Nhẹ → nặng (thay đổi tùy mẫu)

Thường dễ hơn kiểu ống tai

Tiếp xúc với ráy tai/độ ẩm nhiều hơn; mức độ nhìn thấy khác nhau

ITC/CIC/IIC

Nhẹ → trung bình (đôi khi tới trung bình nặng)

Khó nhất (các bộ phận rất nhỏ)

Pin/nút điều khiển nhỏ hơn; ít lựa chọn tính năng hơn; giới hạn theo cấu trúc tai

Các mức công nghệ: bạn đang trả tiền cho điều gì

Nhiều hãng sản xuất bán theo “cấp” hoặc “mức” (thường được gọi là Essential/Standard/Advanced/Premium). Sự khác biệt lớn nhất thường nằm ở sự thoải mái và hiệu quả trong môi trường có tiếng ồn, chứ không phải độ lớn tối đa.

  • Tự động hóa tốt hơn: chuyển đổi mượt hơn giữa môi trường yên tĩnh, ồn, ngoài trời, âm nhạc, v.v.
  • Quản lý tiếng ồn tinh vi hơn: thường giúp giảm mệt mỏi khi nghe trong môi trường bận rộn.
  • Microphone định hướng: có thể giúp tập trung vào lời nói trong một số tình huống (kết quả thay đổi tùy trường hợp).
  • Tùy chọn bổ sung: điều khiển qua ứng dụng, lựa chọn truyền âm thanh, và những tiện ích khác có thể quan trọng hoặc không quan trọng với bạn.
Một cách thực tế để chọn mức công nghệ

Nếu phần lớn cuộc sống nghe của bạn diễn ra trong môi trường yên tĩnh, các mức thấp hơn có thể vẫn rất phù hợp. Nếu bạn thường ở trong nhóm đông, nhà hàng, cuộc họp, hoặc nơi làm việc ồn ào, các mức cao hơn có thể giúp giảm công sức phải bỏ ra, ngay cả khi chúng không làm tiếng ồn “biến mất”.

Các tính năng chính (giải thích đơn giản)

Pin sạc so với pin dùng một lần

Máy dùng pin sạc được sạc qua đêm và thường kéo dài trọn một ngày thức, dù điều này thay đổi theo nhu cầu công suất và việc truyền âm thanh. Pin dùng một lần có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, tùy kích thước máy, công suất và cách sử dụng.

An toàn với pin (trẻ em và thú nuôi)

Hãy để pin cúc áo/pin đồng xu mới và đã dùng ngoài tầm với. Nếu có thể pin đã bị nuốt hoặc bị đặt vào mũi/tai, hãy hành động nhanh: gọi Đường dây nóng quốc gia về nuốt phải pin: 1-800-498-8666 hoặc xem hướng dẫn của Poison Control.

Bluetooth và truyền âm thanh

Nhiều máy trợ thính kê đơn hiện đại có thể kết nối với điện thoại để gọi điện và truyền âm thanh. Mức độ tương thích và tính năng thay đổi theo mẫu điện thoại và nền tảng máy trợ thính. Hãy hỏi chuyên gia thính học hoặc nơi bán xem thiết bị nào được hỗ trợ.

“AI” và học máy

Một số sản phẩm dùng học máy để cố gắng tách lời nói khỏi tiếng ồn. Câu hỏi thực tế hơn là: nó có giúp trong những tình huống khó nhất của bạn không? Thời gian dùng thử và thử nghiệm trong đời sống thực quan trọng hơn các thuật ngữ tiếp thị.

Độ vừa rất quan trọng: hiệu ứng bít tai và lỗ thông hơi

Nhiều người dùng lần đầu nhận thấy giọng của chính mình nghe khác đi. Khi ống tai bị bịt kín hơn, các rung động tần số thấp có thể bị giữ lại và giọng nói của bạn có thể nghe rỗng hoặc ồm hơn. Đó là hiệu ứng bít tai.

  • Kiểu lắp mở hơn / có lỗ thông hơi có thể giúp giảm hiệu ứng bít tai.
  • Nhưng lỗ thông hơi lớn hơn có thể làm giảm mức khuếch đại có thể đạt được và tăng nguy cơ hú/rít.
  • Đó là lý do vì sao việc lắp máy chuyên nghiệp và điều chỉnh theo dõi thường quan trọng ngang với chính thiết bị.

Cách chọn (theo thứ tự thực tế)

  1. Chọn công suất phù hợp với mức mất thính lực (một số trường hợp thật sự cần công suất ở mức BTE).
  2. Thành thật về khả năng thao tác của mình (thiết bị nhỏ thì ngày nào cũng vẫn là nhỏ).
  3. Chọn những điều “bắt buộc phải có”: kín đáo, sạc được, truyền âm thanh, nút điều khiển vật lý, độ bền.
  4. Sau đó chọn mức công nghệ dựa trên những môi trường nghe khó nhất của bạn.
  5. Thử trong đời sống thực và yêu cầu tinh chỉnh sớm.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thực sự cần công nghệ “cao cấp” không?

Không phải lúc nào cũng cần. Các mức cao hơn thường hữu ích nhất trong những môi trường khó hơn, như khi ở trong nhóm hoặc nhà hàng, nhờ cải thiện sự thoải mái và tự động hóa. Trong cuộc sống hằng ngày yên tĩnh hơn, các mức thấp hơn vẫn có thể hoạt động rất tốt nếu được lắp phù hợp và có theo dõi điều chỉnh.

Tôi có thể bắt đầu với kiểu “vô hình” không?

Đôi khi có thể. Điều đó phụ thuộc vào nhu cầu nghe của bạn, cấu trúc tai của bạn, và liệu bạn có thoải mái khi thao tác với thiết bị nhỏ hay không. Các kiểu nhỏ hơn thường có nghĩa là thời lượng pin ngắn hơn và ít lựa chọn tính năng hơn.

Vì sao máy trợ thính lại đắt như vậy?

Giá thường bao gồm không chỉ thiết bị mà còn cả các dịch vụ chuyên môn như đánh giá, lắp/kiểm chứng và các lần điều chỉnh theo dõi. Giá trị tốt nhất thường đến từ việc chọn đúng thiết bị phù hợp và có đủ theo dõi để tinh chỉnh.

Nếu tôi chọn một kiểu rồi lại rất ghét nó thì sao?

Hãy hỏi về chính sách trả hàng hoặc dùng thử trước khi mua. Nếu độ thoải mái hoặc hiệu quả không phù hợp, hãy nói sớm: điều chỉnh độ vừa, đổi núm tai/khuôn tai, hoặc đổi sang kiểu khác đều có thể giúp ích.

Điểm chính

Điểm chính

Hãy bắt đầu với những điều không thể thỏa hiệp: nhu cầu nghe của bạn, cấu trúc tai của bạn, và loại thiết bị bạn có thể thao tác thoải mái mỗi ngày. Sau đó chọn mức công nghệ dựa trên những môi trường quan trọng nhất với bạn. Máy trợ thính “tốt nhất” là máy bạn có thể đeo đều đặn và đã được lắp và điều chỉnh đúng cho cuộc sống thực của bạn.

Tài liệu tham khảo

Hiện tài liệu tham khảo
  1. National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD). Hearing Aids.
  2. U.S. Food & Drug Administration (FDA). Types of Hearing Aids.
  3. U.S. Food & Drug Administration (FDA). OTC Hearing Aids: What You Should Know.
  4. American Speech-Language-Hearing Association (ASHA). Over-the-Counter Hearing Aids.
  5. American Academy of Audiology (AAA). Guide to Adult Hearing Care.
  6. Poison Control (National Capital Poison Center). Swallowed a Button Battery? Battery in the Nose or Ear? (includes National Battery Ingestion Hotline: 1-800-498-8666).

Các bước tiếp theo

Tiếp tục tìm hiểu: xem mục Thiết bị để biết thêm lựa chọn, dùng phần Getting Care để biết các bước thực tế tiếp theo, hoặc xem các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp nếu bạn lo lắng về thay đổi đột ngột.

Trang này có hữu ích với bạn không?

UCSF EARS cung cấp thông tin mang tính giáo dục và không thay thế cho chăm sóc y tế.