Cách Đọc Thính Lực Đồ Của Bạn
Hiểu kết quả xét nghiệm thính lực của bạn, và những đường, ký hiệu, con số đó thực sự có ý nghĩa gì đối với sức khỏe thính giác và cuộc sống hằng ngày của bạn.
Một video ngắn đi kèm sẽ được thêm vào đây.
Hướng dẫn này giúp bạn hiểu thính lực đồ mà bạn nhận được từ chuyên gia thính học hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc thính giác. Chúng tôi sẽ giải thích biểu đồ cho thấy điều gì, cách đọc kết quả, và quan trọng nhất là tất cả những điều đó có ý nghĩa gì trong cuộc sống hằng ngày của bạn.
Cảm giác lo lắng là điều dễ hiểu khi bạn được đưa cho một biểu đồ đầy dấu X và O, trong khi thính lực, thứ bạn đã dựa vào suốt cuộc đời, lại được thu gọn thành một loạt ký hiệu trên ô lưới. Hầu hết mọi người khi nhìn thấy thính lực đồ đầu tiên của mình đều nghĩ: "Tôi chẳng hiểu mình đang nhìn cái gì."
Điều đó hoàn toàn bình thường. Thính lực đồ chứa rất nhiều thông tin trong một biểu đồ trông có vẻ đơn giản. Nhưng một khi bạn hiểu những điều cơ bản, bạn sẽ có thể tự đọc kết quả xét nghiệm thính lực của mình và hiểu chính xác điều gì đang xảy ra với thính lực của bạn.
Hiểu cấu trúc cơ bản
Thính lực đồ về cơ bản là một bản đồ của thính lực. Cũng giống như bất kỳ bản đồ nào, khi bạn hiểu mình đang nhìn gì, nó sẽ trở nên rất hữu ích. Hãy cùng phân tích những yếu tố chính.
Hai trục: tần số và âm lượng
Trục ngang (ở phía trên) cho biết tần số, đo bằng Hertz (Hz). Bạn có thể hiểu đây là cao độ âm thanh, từ âm trầm như tiếng trống lớn ở bên trái (250 Hz) đến âm cao như tiếng chim hót ở bên phải (8000 Hz). Các con số thường là: 250, 500, 1000, 2000, 4000, 8000.
Trục dọc (ở bên cạnh) cho biết cường độ, đo bằng decibel (dB). Đây là mức độ to của âm thanh cần thiết để bạn nghe được. Phần dễ gây nhầm lẫn là: các con số bắt đầu từ 0 ở phía trên và đi xuống đến 120 ở phía dưới. Dấu càng nằm thấp trên biểu đồ, nghĩa là âm thanh cần phải lớn hơn thì bạn mới nghe được.
Hiểu các ký hiệu
Những dấu X và O đó không phải ngẫu nhiên. Chúng kể một câu chuyện quan trọng về từng tai riêng biệt.
Khi chuyên gia thính học đặt tai nghe lên tai bạn và phát các tiếng bíp ở nhiều cao độ và mức âm lượng khác nhau, mỗi dấu sẽ thể hiện âm thanh nhỏ nhất mà bạn có thể nghe được ở tần số đó.
Mức độ mất thính lực: các con số có nghĩa gì
Thính lực của bạn được phân loại dựa trên vị trí của những dấu này trên biểu đồ. Đây là cách các chuyên gia thính học thường đánh giá:
| Mức độ mất thính lực | Khoảng decibel | Điều này có nghĩa là gì |
|---|---|---|
| Bình thường | -10 đến 25 dB | Bạn có thể nghe được âm thanh rất nhỏ. Không gặp khó khăn trong môi trường yên tĩnh hoặc có tiếng ồn. |
| Nhẹ | 26 đến 40 dB | Khó nghe lời nói nhỏ, đặc biệt là trong tiếng ồn. Bạn có thể bỏ lỡ một phần cuộc trò chuyện. |
| Trung bình | 41 đến 55 dB | Khó nghe cuộc trò chuyện bình thường. Bạn có thể cần máy trợ thính. |
| Trung bình nặng | 56 đến 70 dB | Rất khó nghe cuộc trò chuyện bình thường. Cần máy trợ thính công suất mạnh hơn. |
| Nặng | 71 đến 90 dB | Chỉ nghe được âm thanh rất lớn. Thường được khuyến nghị dùng máy trợ thính hoặc cấy ốc tai điện tử. |
| Rất nặng | 91+ dB | Khả năng nghe rất hạn chế. Thường cần cấy ốc tai điện tử hoặc công nghệ hỗ trợ. |
Các chuyên gia thính học thường tính "trung bình ngưỡng âm thuần" (PTA) của bạn bằng cách lấy trung bình ngưỡng ở 500, 1000 và 2000 Hz. Con số duy nhất này cho một cái nhìn nhanh, nhưng không nói lên toàn bộ câu chuyện. Hình dạng của thính lực đồ cũng quan trọng không kém giá trị trung bình.
Các mẫu thường gặp: các hình dạng khác nhau có nghĩa gì
Mất thính lực tần số cao ("dốc trượt tuyết")
Đây là mẫu thường gặp nhất, đặc biệt ở mất thính lực liên quan đến tuổi tác. Các dấu của bạn nằm gần phía trên (nghe tốt) ở bên trái biểu đồ, nhưng giảm xuống đáng kể khi đi sang bên phải.
Những gì bạn có thể trải qua: Khó nghe giọng phụ nữ và trẻ em, cũng như các âm phụ âm (s, f, th, sh). Bạn thường sẽ nói: "Tôi nghe thấy bạn nói, nhưng tôi không hiểu bạn nói gì", vì bạn vẫn nghe được các nguyên âm tần số thấp nhưng bỏ lỡ các phụ âm tần số cao.
Mất thính lực tần số thấp ("dốc ngược")
Ít gặp hơn. Các dấu của bạn nằm thấp hơn (nghe kém hơn) ở phía bên trái và cải thiện dần khi sang bên phải. Bạn có thể khó nghe âm trầm hoặc tiếng ầm ầm của xe cộ, nhưng lại nghe tốt hơn với âm cao.
Dạng phẳng
Ngưỡng nghe của bạn tương đối giống nhau ở mọi tần số. Điều này có thể do tiếp xúc với tiếng ồn hoặc do một số thuốc. Máy trợ thính thường hoạt động rất tốt với kiểu mất thính lực dạng phẳng vì có thể khuếch đại đều ở mọi tần số.
Dạng "vết cắn bánh quy" (mất thính lực tần số trung bình)
Bạn nghe tốt ở tần số thấp và cao, nhưng có một vùng "lõm" ở giữa. Mẫu này thường liên quan đến yếu tố di truyền và gây khó khăn rõ rệt ở những tần số quan trọng của lời nói.
Nếu thính lực đồ của bạn cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai tai (hơn 15 dB), chuyên gia thính học của bạn có thể sẽ đề nghị làm thêm xét nghiệm. Nếu sự khác biệt lớn này xuất hiện đột ngột, đặc biệt kèm ù tai mới xuất hiện, chóng mặt, hoặc cảm giác đầy tai, hãy tìm hỗ trợ khẩn cấp trong ngày hôm đó. Xem hướng dẫn an toàn của UCSF EARS.
Kết quả này có ý nghĩa gì trong cuộc sống hằng ngày
"Speech banana"
Nếu bạn nhìn kỹ vào nhiều thính lực đồ, bạn sẽ thấy một vùng có hình giống quả chuối được đánh dấu trên biểu đồ. Vùng này thể hiện nơi các âm của lời nói bình thường xuất hiện.
Khi ngưỡng nghe của bạn nằm dưới vùng speech banana, đó là những âm mà bạn có khả năng bỏ lỡ trong cuộc trò chuyện. Điều này giải thích vì sao hai người có cùng một "mức độ" mất thính lực vẫn có thể có trải nghiệm rất khác nhau, vì còn phụ thuộc vào việc họ vẫn nghe được những phần nào của lời nói.
Dẫn truyền qua không khí và dẫn truyền qua xương
Dẫn truyền qua không khí cho thấy khả năng nghe tổng thể của bạn khi âm thanh đi theo đường bình thường qua ống tai. Dẫn truyền qua xương bỏ qua tai ngoài và tai giữa, gửi rung động trực tiếp đến tai trong.
So sánh hai kết quả này sẽ cho biết loại mất thính lực:
- Giống nhau: Mất thính lực thần kinh giác quan (vấn đề ở tai trong).
- Có khoảng cách (không khí kém hơn xương): Mất thính lực dẫn truyền (tắc nghẽn hoặc vấn đề ở tai ngoài/tai giữa).
- Cả hai: Mất thính lực hỗn hợp.
Thính lực đồ của bạn là bản tóm tắt bằng hình ảnh về mức độ nhỏ của các âm thanh ở từng cao độ mà bạn có thể nghe được ở mỗi tai. Vị trí và hình dạng của các dấu X và O đó không chỉ cho chuyên gia thính học biết mức độ mất thính lực của bạn "nặng đến đâu", mà còn cho thấy những âm nào khó nghe nhất với bạn và điều đó ảnh hưởng thế nào đến việc trò chuyện.
Mức độ mất thính lực (nhẹ, trung bình, nặng, v.v.) chỉ là một phần của câu chuyện. Hình dạng của thính lực đồ và việc dẫn truyền qua không khí với dẫn truyền qua xương giống nhau hay khác nhau sẽ giúp đội ngũ chăm sóc xác định nguyên nhân có khả năng nhất và lựa chọn điều trị phù hợp nhất.
Bạn không cần tự mình giải mã biểu đồ này. Hãy mang các câu hỏi của bạn đến chuyên gia thính học, và dùng hướng dẫn này cùng với kết quả của bạn để đưa ra quyết định sáng suốt về máy trợ thính, cấy ốc tai điện tử, hoặc các bước tiếp theo khác.
Bước Tiếp Theo: Dùng Kết Quả Của Bạn Để Lập Kế Hoạch Chăm Sóc
Giờ đây khi bạn đã hiểu thính lực đồ của mình, bạn có thể bắt đầu kết nối nó với các quyết định thực tế, như khi nào nên thử máy trợ thính, cách chọn công nghệ phù hợp, và loại theo dõi chăm sóc nào bạn có thể cần.